Tiếng Việt
Tối dạ tiếng Anh là gì?
tối dạ tiếng Anh là slow-witted /sləʊ ˈwɪtɪd/. Người chậm hiểu, thiếu nhanh nhẹn trong suy nghĩ hoặc phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slow-witted
Ví dụ câu với tối dạ / slow-witted
- 1
Anh ấy khá chậm trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.
He is quite slow-witted when it comes to understanding complex issues.
- 2
Cô ấy thường bị người khác gọi là người chậm chạp trong suy nghĩ.
She is often called slow-witted by others.
Ghi chú dùng từ tối dạ
Tối dạ mô tả người chậm hiểu, thiếu nhanh nhẹn trong suy nghĩ. Các từ liên quan gồm 'dull' (đần độn), 'slow' (chậm), 'dim-witted' (ngu đần).
Video minh hoạ tối dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tối dạ
Câu hỏi thường gặp về "tối dạ"
Tối dạ tiếng Anh là gì?
Tối dạ tiếng Anh là "slow-witted" (tính từ), nghĩa là: Người chậm hiểu, thiếu nhanh nhẹn trong suy nghĩ hoặc phản ứng.
"slow-witted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slow-witted" nghĩa tiếng Việt là "tối dạ". Tối dạ mô tả người chậm hiểu, thiếu nhanh nhẹn trong suy nghĩ.
Phát âm "slow-witted" như thế nào?
"slow-witted" có phiên âm IPA /sləʊ ˈwɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slow-witted"?
He is quite slow-witted when it comes to understanding complex issues. — Anh ấy khá chậm trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.