Tiếng Việt
Nhào đất sét tiếng Anh là gì?
nhào đất sét tiếng Anh là Mold clay /moʊld kleɪ/. Đất sét dùng để tạo hình, thường dùng trong điêu khắc hoặc làm đồ thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mold clay
Ví dụ câu với nhào đất sét / Mold clay
- 1
Anh ấy đang nhào đất sét để làm tượng.
He is molding clay to make a sculpture.
- 2
Chúng tôi thích nhào đất sét vào cuối tuần.
We enjoy molding clay on weekends.
Ghi chú dùng từ nhào đất sét
Nhào đất sét là quá trình nhào nặn đất sét để dễ tạo hình. Các từ liên quan: 'đất sét' (clay), 'điêu khắc' (sculpture), 'nghề thủ công' (craftsmanship).
Video minh hoạ nhào đất sét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhào đất sét
Câu hỏi thường gặp về "nhào đất sét"
Nhào đất sét tiếng Anh là gì?
Nhào đất sét tiếng Anh là "Mold clay" (động từ), nghĩa là: Đất sét dùng để tạo hình, thường dùng trong điêu khắc hoặc làm đồ thủ công.
"Mold clay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mold clay" nghĩa tiếng Việt là "nhào đất sét". Nhào đất sét là quá trình nhào nặn đất sét để dễ tạo hình.
Phát âm "Mold clay" như thế nào?
"Mold clay" có phiên âm IPA /moʊld kleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mold clay"?
He is molding clay to make a sculpture. — Anh ấy đang nhào đất sét để làm tượng.