Tiếng Việt
Tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn tiếng Anh là gì?
tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn tiếng Anh là Trampoline /ˈtræmpəliːn/. Mặt nạ bằng vải hoặc cao su căng trên khung kim loại, dùng để nhảy và nhào lộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trampoline
Ví dụ câu với tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn / Trampoline
- 1
Em bé thích nhảy trên chiếc trampoline trong sân sau.
The child loves jumping on the trampoline in the backyard.
- 2
Chúng tôi đã mua một chiếc trampoline mới để tập thể dục tại nhà.
We bought a new trampoline to exercise at home.
Ghi chú dùng từ tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn
Trampoline là thiết bị dùng để nhảy và nhào lộn, thường có khung kim loại và mặt bạt căng. Các từ liên quan: 'spring' (lò xo), 'bouncing' (nhảy bật), 'rebound' (độ bật lại).
Video minh hoạ tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn
Câu hỏi thường gặp về "tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn"
Tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn tiếng Anh là gì?
Tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn tiếng Anh là "Trampoline" (danh từ), nghĩa là: Mặt nạ bằng vải hoặc cao su căng trên khung kim loại, dùng để nhảy và nhào lộn.
"Trampoline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trampoline" nghĩa tiếng Việt là "tấm bạt căng trên khung gắn lò xo để nhào lộn". Trampoline là thiết bị dùng để nhảy và nhào lộn, thường có khung kim loại và mặt bạt căng.
Phát âm "Trampoline" như thế nào?
"Trampoline" có phiên âm IPA /ˈtræmpəliːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trampoline"?
The child loves jumping on the trampoline in the backyard. — Em bé thích nhảy trên chiếc trampoline trong sân sau.