Tiếng Việt
Nhao tiếng Anh là gì?
nhao tiếng Anh là rush /rʌʃ/. vội vàng, gấp rút làm gì đó để kịp thời gian hoặc mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rush
Ví dụ câu với nhao / rush
- 1
Tôi phải nhao vào phòng họp để không muộn.
I had to rush into the meeting room to avoid being late.
- 2
Cô ấy nhao ra khỏi nhà khi trời còn tối.
She rushed out of the house while it was still dark.
Ghi chú dùng từ nhao
Nhao có nghĩa là làm gì đó một cách vội vàng hoặc gấp rút. Các từ liên quan gồm 'hurry' (vội vàng), 'hastily' (vội vã), 'speed' (tốc độ).
Video minh hoạ nhao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhao
Câu hỏi thường gặp về "nhao"
Nhao tiếng Anh là gì?
Nhao tiếng Anh là "rush" (động từ), nghĩa là: vội vàng, gấp rút làm gì đó để kịp thời gian hoặc mục đích.
"rush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rush" nghĩa tiếng Việt là "nhao". Nhao có nghĩa là làm gì đó một cách vội vàng hoặc gấp rút.
Phát âm "rush" như thế nào?
"rush" có phiên âm IPA /rʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rush"?
I had to rush into the meeting room to avoid being late. — Tôi phải nhao vào phòng họp để không muộn.