Tiếng Việt
Nhập hội tiếng Anh là gì?
nhập hội tiếng Anh là Join a group /dʒɔɪn ə ɡruːp/. Tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Join a group
Ví dụ câu với nhập hội / Join a group
- 1
Anh ấy muốn nhập hội câu lạc bộ sách để gặp gỡ những người yêu sách.
He wants to join a book club to meet fellow book lovers.
- 2
Cô ấy đã nhập hội đội bóng để chơi thể thao cùng bạn bè.
She joined the football team to play sports with friends.
Ghi chú dùng từ nhập hội
Nhập hội là hành động gia nhập một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'gia nhập' (to join), 'tham gia' (to participate), 'tổ chức' (organization), 'nhóm' (group).
Video minh hoạ nhập hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập hội
Câu hỏi thường gặp về "nhập hội"
Nhập hội tiếng Anh là gì?
Nhập hội tiếng Anh là "Join a group" (động từ), nghĩa là: Tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức.
"Join a group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Join a group" nghĩa tiếng Việt là "nhập hội". Nhập hội là hành động gia nhập một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "Join a group" như thế nào?
"Join a group" có phiên âm IPA /dʒɔɪn ə ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Join a group"?
He wants to join a book club to meet fellow book lovers. — Anh ấy muốn nhập hội câu lạc bộ sách để gặp gỡ những người yêu sách.