Tiếng Việt
Nhất cự ly nhì tốc độ tiếng Anh là gì?
nhất cự ly nhì tốc độ tiếng Anh là close and fast wins /kləʊs ənd fɑːst wɪnz/. Chiến thắng trong cuộc đua bằng cách giữ khoảng cách gần nhất và tốc độ nhanh nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close and fast wins
Ví dụ câu với nhất cự ly nhì tốc độ / close and fast wins
- 1
In racing, close and fast wins often lead to victory.
Trong đua xe, nhất cự ly nhì tốc độ thường dẫn đến chiến thắng.
- 2
To succeed in sales, close and fast wins over competitors.
Để thành công trong bán hàng, nhất cự ly nhì tốc độ vượt trội đối thủ.
Ghi chú dùng từ nhất cự ly nhì tốc độ
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì khoảng cách gần và tốc độ nhanh trong cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'speed' (tốc độ), 'proximity' (khoảng cách gần), 'competition' (cạnh tranh).
Video minh hoạ nhất cự ly nhì tốc độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhất cự ly nhì tốc độ
Câu hỏi thường gặp về "nhất cự ly nhì tốc độ"
Nhất cự ly nhì tốc độ tiếng Anh là gì?
Nhất cự ly nhì tốc độ tiếng Anh là "close and fast wins" (cụm từ), nghĩa là: Chiến thắng trong cuộc đua bằng cách giữ khoảng cách gần nhất và tốc độ nhanh nhất.
"close and fast wins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close and fast wins" nghĩa tiếng Việt là "nhất cự ly nhì tốc độ". Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì khoảng cách gần và tốc độ nhanh trong cạnh tranh.
Phát âm "close and fast wins" như thế nào?
"close and fast wins" có phiên âm IPA /kləʊs ənd fɑːst wɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close and fast wins"?
Trong đua xe, nhất cự ly nhì tốc độ thường dẫn đến chiến thắng. — In racing, close and fast wins often lead to victory.