Tiếng Việt
Nhì tiếng Anh là gì?
nhì tiếng Anh là second /ˈsek.ənd/. Thứ hai trong thứ tự hoặc thứ tự thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
second
Ví dụ câu với nhì / second
- 1
Tôi sinh vào ngày thứ hai của tuần.
My birthday is on the second day of the week.
- 2
Anh ấy đứng thứ hai trong cuộc thi.
He finished second in the race.
Ghi chú dùng từ nhì
Từ 'second' dùng để chỉ thứ hai trong thứ tự hoặc thứ tự thời gian. Các từ liên quan gồm 'first' (thứ nhất), 'third' (thứ ba), 'ordinal numbers' (số thứ tự), 'ranking' (xếp hạng).
Video minh hoạ nhì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhì
Câu hỏi thường gặp về "nhì"
Nhì tiếng Anh là gì?
Nhì tiếng Anh là "second" (tính từ), nghĩa là: Thứ hai trong thứ tự hoặc thứ tự thời gian.
"second" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"second" nghĩa tiếng Việt là "nhì". Từ 'second' dùng để chỉ thứ hai trong thứ tự hoặc thứ tự thời gian.
Phát âm "second" như thế nào?
"second" có phiên âm IPA /ˈsek.ənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "second"?
My birthday is on the second day of the week. — Tôi sinh vào ngày thứ hai của tuần.