Tiếng Việt
Nhạt thếch tiếng Anh là gì?
nhạt thếch tiếng Anh là extremely bland /ɪkˈstriːm.li blænd/. Rất nhạt, không có vị hoặc rất ít vị, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extremely bland
Ví dụ câu với nhạt thếch / extremely bland
- 1
Món súp này nhạt thếch, cần thêm muối và gia vị.
This soup is extremely bland, it needs more salt and spices.
- 2
Cà phê của anh ấy nhạt thếch, tôi thích đậm đà hơn.
His coffee is extremely bland, I prefer it stronger.
Ghi chú dùng từ nhạt thếch
Từ này mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có vị rõ ràng hoặc quá nhạt nhẽo. Các từ liên quan: 'bland' (nhạt nhẽo), 'insipid' (vị nhạt), 'tasteless' (vô vị).
Video minh hoạ nhạt thếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạt thếch
Câu hỏi thường gặp về "nhạt thếch"
Nhạt thếch tiếng Anh là gì?
Nhạt thếch tiếng Anh là "extremely bland" (tính từ), nghĩa là: Rất nhạt, không có vị hoặc rất ít vị, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.
"extremely bland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extremely bland" nghĩa tiếng Việt là "nhạt thếch". Từ này mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có vị rõ ràng hoặc quá nhạt nhẽo.
Phát âm "extremely bland" như thế nào?
"extremely bland" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːm.li blænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extremely bland"?
This soup is extremely bland, it needs more salt and spices. — Món súp này nhạt thếch, cần thêm muối và gia vị.