The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn nhạt tiếng Anh là gì?

ăn nhạt tiếng Anh là eat bland food /it blænd fud/. Ăn thức ăn nhạt, không có nhiều gia vị hoặc hương vị.

Hình minh hoạ "ăn nhạt" tiếng Anh là "eat bland food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat bland food

Động từ
/it blænd fud/

Ví dụ câu với ăn nhạt / eat bland food

  1. 1

    Tôi thích ăn thức ăn nhạt để giữ dáng.

    I prefer to eat bland food to stay fit.

  2. 2

    Anh ấy thường ăn thức ăn nhạt vì dạ dày nhạy cảm.

    He usually eats bland food because of his sensitive stomach.

Ghi chú dùng từ ăn nhạt

Ăn nhạt là ăn thức ăn không đậm đà, thường dùng để tránh các vấn đề về tiêu hóa. Các từ liên quan: 'gia vị' (spice), 'đậm đà' (flavorful), 'dạ dày' (stomach).

Video minh hoạ ăn nhạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn nhạt

Câu hỏi thường gặp về "ăn nhạt"

Ăn nhạt tiếng Anh là gì?

Ăn nhạt tiếng Anh là "eat bland food" (động từ), nghĩa là: Ăn thức ăn nhạt, không có nhiều gia vị hoặc hương vị.

"eat bland food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat bland food" nghĩa tiếng Việt là "ăn nhạt". Ăn nhạt là ăn thức ăn không đậm đà, thường dùng để tránh các vấn đề về tiêu hóa.

Phát âm "eat bland food" như thế nào?

"eat bland food" có phiên âm IPA /it blænd fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat bland food"?

I prefer to eat bland food to stay fit. — Tôi thích ăn thức ăn nhạt để giữ dáng.