Tiếng Việt
Nước lã tiếng Anh là gì?
nước lã tiếng Anh là bland water /blænd ˈwɔːtə/. Nước không có vị, thường dùng để pha chế hoặc làm nền trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bland water
Ví dụ câu với nước lã / bland water
- 1
Tôi cần thêm nước lã để pha trà.
I need some bland water to dilute the juice.
- 2
Nước lã thường được dùng để rửa rau.
Bland water is often used to rinse vegetables.
Ghi chú dùng từ nước lã
Nước lã là loại nước không có vị, thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế. Các từ liên quan: nước sạch (clean water), nước khoáng (mineral water), nước sôi (boiled water).
Video minh hoạ nước lã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước lã
Câu hỏi thường gặp về "nước lã"
Nước lã tiếng Anh là gì?
Nước lã tiếng Anh là "bland water" (danh từ), nghĩa là: Nước không có vị, thường dùng để pha chế hoặc làm nền trong nấu ăn.
"bland water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bland water" nghĩa tiếng Việt là "nước lã". Nước lã là loại nước không có vị, thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế.
Phát âm "bland water" như thế nào?
"bland water" có phiên âm IPA /blænd ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bland water"?
I need some bland water to dilute the juice. — Tôi cần thêm nước lã để pha trà.