The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thức ăn nhạt tiếng Anh là gì?

thức ăn nhạt tiếng Anh là Bland food /blænd fʊd/. Thức ăn có vị nhạt, không đậm đà hoặc không có nhiều gia vị.

Hình minh hoạ "thức ăn nhạt" tiếng Anh là "Bland food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bland food

Danh từ
/blænd fʊd/

Ví dụ câu với thức ăn nhạt / Bland food

  1. 1

    I prefer bland food because I have a sensitive stomach.

    Tôi thích thức ăn nhạt vì dạ dày tôi nhạy cảm.

  2. 2

    The soup was too bland for my taste.

    Món súp quá nhạt đối với khẩu vị của tôi.

Ghi chú dùng từ thức ăn nhạt

Thức ăn nhạt thường không có nhiều muối hoặc gia vị. Các từ liên quan: 'savory' (đậm đà), 'spicy' (cay), 'flavorful' (đầy hương vị).

Video minh hoạ thức ăn nhạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thức ăn nhạt

Câu hỏi thường gặp về "thức ăn nhạt"

Thức ăn nhạt tiếng Anh là gì?

Thức ăn nhạt tiếng Anh là "Bland food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn có vị nhạt, không đậm đà hoặc không có nhiều gia vị.

"Bland food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bland food" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn nhạt". Thức ăn nhạt thường không có nhiều muối hoặc gia vị.

Phát âm "Bland food" như thế nào?

"Bland food" có phiên âm IPA /blænd fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bland food"?

Tôi thích thức ăn nhạt vì dạ dày tôi nhạy cảm. — I prefer bland food because I have a sensitive stomach.