Tiếng Việt
Nhất thống tiếng Anh là gì?
nhất thống tiếng Anh là unified /ˈjuː.nɪ.faɪd/. Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc đã hợp nhất hoặc thống nhất toàn bộ, không còn chia rẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unified
Ví dụ câu với nhất thống / unified
- 1
Sau nhiều cuộc chiến tranh, đất nước đã trở nên nhất thống.
After many wars, the country became unified.
- 2
Chính phủ mới hướng tới một nền giáo dục nhất thống cho toàn quốc.
The new government aims for a unified education system across the country.
Ghi chú dùng từ nhất thống
Nhất thống nghĩa là sự hợp nhất hoàn toàn, không còn chia rẽ. Các từ liên quan: thống nhất (unification), hợp nhất (merger), đoàn kết (unity).
Video minh hoạ nhất thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhất thống
Câu hỏi thường gặp về "nhất thống"
Nhất thống tiếng Anh là gì?
Nhất thống tiếng Anh là "unified" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc đã hợp nhất hoặc thống nhất toàn bộ, không còn chia rẽ.
"unified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unified" nghĩa tiếng Việt là "nhất thống". Nhất thống nghĩa là sự hợp nhất hoàn toàn, không còn chia rẽ.
Phát âm "unified" như thế nào?
"unified" có phiên âm IPA /ˈjuː.nɪ.faɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unified"?
After many wars, the country became unified. — Sau nhiều cuộc chiến tranh, đất nước đã trở nên nhất thống.