The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhậu nhẹt tiếng Anh là gì?

nhậu nhẹt tiếng Anh là drink /ˈdrɪŋkɪŋ/. Uống rượu hoặc đồ uống có cồn một cách say sưa, thường để vui chơi hoặc giao lưu.

Hình minh hoạ "nhậu nhẹt" tiếng Anh là "drink"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drink

Danh từ
/ˈdrɪŋkɪŋ/

Ví dụ câu với nhậu nhẹt / drink

  1. 1

    Họ thường nhậu nhẹt vào cuối tuần để thư giãn.

    They often drink heavily on weekends to relax.

  2. 2

    Sau giờ làm, chúng tôi đi nhậu nhẹt cùng bạn bè.

    After work, we go drinking with friends.

Ghi chú dùng từ nhậu nhẹt

Nhậu nhẹt là hoạt động uống rượu say sưa, thường đi kèm với giao lưu xã hội. Các từ liên quan: 'alcohol' (rượu), 'celebration' (lễ hội), 'party' (tiệc).

Video minh hoạ nhậu nhẹt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhậu nhẹt

Câu hỏi thường gặp về "nhậu nhẹt"

Nhậu nhẹt tiếng Anh là gì?

Nhậu nhẹt tiếng Anh là "drink" (danh từ), nghĩa là: Uống rượu hoặc đồ uống có cồn một cách say sưa, thường để vui chơi hoặc giao lưu.

"drink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drink" nghĩa tiếng Việt là "nhậu nhẹt". Nhậu nhẹt là hoạt động uống rượu say sưa, thường đi kèm với giao lưu xã hội.

Phát âm "drink" như thế nào?

"drink" có phiên âm IPA /ˈdrɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drink"?

They often drink heavily on weekends to relax. — Họ thường nhậu nhẹt vào cuối tuần để thư giãn.