Tiếng Việt
Ăn nhậu tiếng Anh là gì?
ăn nhậu tiếng Anh là eat and drink /it ænd drɪŋk/. Hoạt động tụ tập ăn uống, thường để vui chơi hoặc giao lưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat and drink
Ví dụ câu với ăn nhậu / eat and drink
- 1
Chúng tôi đi ăn nhậu cuối tuần cùng bạn bè.
We went out for eat and drink with friends last weekend.
- 2
Buổi ăn nhậu của công ty kéo dài đến khuya.
The company’s eat and drink session lasted until late at night.
Ghi chú dùng từ ăn nhậu
Ăn nhậu là hoạt động tụ tập ăn uống để vui chơi hoặc giao lưu. Các từ liên quan: 'party' (tiệc), 'gathering' (tụ họp), 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ ăn nhậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn nhậu
Câu hỏi thường gặp về "ăn nhậu"
Ăn nhậu tiếng Anh là gì?
Ăn nhậu tiếng Anh là "eat and drink" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tụ tập ăn uống, thường để vui chơi hoặc giao lưu.
"eat and drink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat and drink" nghĩa tiếng Việt là "ăn nhậu". Ăn nhậu là hoạt động tụ tập ăn uống để vui chơi hoặc giao lưu.
Phát âm "eat and drink" như thế nào?
"eat and drink" có phiên âm IPA /it ænd drɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat and drink"?
We went out for eat and drink with friends last weekend. — Chúng tôi đi ăn nhậu cuối tuần cùng bạn bè.