Tiếng Việt
Đồ uống tiếng Anh là gì?
đồ uống tiếng Anh là drink /drɪŋk/. Thức uống, đồ dùng để uống như nước, nước giải khát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drink
Ví dụ câu với đồ uống / drink
- 1
Tôi thích uống nước lọc vào buổi sáng.
I like to drink plain water in the morning.
- 2
Anh ấy thường uống cà phê vào buổi chiều.
He usually drinks coffee in the afternoon.
Ghi chú dùng từ đồ uống
Đồ uống là các loại thức uống như nước, cà phê, trà. Các từ liên quan: beverage (đồ uống), refreshment (đồ giải khát), liquid (chất lỏng).
Video minh hoạ đồ uống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với đồ uống
- đồ uống có gacarbonated drinks
- đồ uống đá xayice blended
- đồ uống không cồnnon-alcoholic drink
- đồThing
- UốngDrink
- pha chế đồ uốngPrepare beverages
- Cửa hàng đồ uốngBeverage Store
- dư âm khó chịu do đồ uống có cồn nồng độ caoHangover
- quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹsmall cafe
- đồ ủfermentation crock
- nhậuHave a drink
- chuốcForce to drink
Câu hỏi thường gặp về "đồ uống"
Đồ uống tiếng Anh là gì?
Đồ uống tiếng Anh là "drink" (danh từ), nghĩa là: Thức uống, đồ dùng để uống như nước, nước giải khát.
"drink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drink" nghĩa tiếng Việt là "đồ uống". Đồ uống là các loại thức uống như nước, cà phê, trà.
Phát âm "drink" như thế nào?
"drink" có phiên âm IPA /drɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drink"?
I like to drink plain water in the morning. — Tôi thích uống nước lọc vào buổi sáng.