The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạy cảm tiếng Anh là gì?

nhạy cảm tiếng Anh là sensitive /ˈsɛnsətɪv/. Danh từ chỉ người dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh trước các tác động cảm xúc hoặc môi trường.

Hình minh hoạ "nhạy cảm" tiếng Anh là "sensitive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sensitive

Danh từ
/ˈsɛnsətɪv/

Ví dụ câu với nhạy cảm / sensitive

  1. 1

    Cô ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.

    She is very sensitive to criticism.

  2. 2

    Anh ấy có tính nhạy cảm cao về cảm xúc.

    He has a high sensitivity to emotional cues.

Ghi chú dùng từ nhạy cảm

Nhạy cảm mô tả khả năng phản ứng mạnh mẽ hoặc dễ bị tổn thương. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), phản ứng (reaction), dễ bị tổn thương (vulnerable).

Video minh hoạ nhạy cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạy cảm

Câu hỏi thường gặp về "nhạy cảm"

Nhạy cảm tiếng Anh là gì?

Nhạy cảm tiếng Anh là "sensitive" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh trước các tác động cảm xúc hoặc môi trường.

"sensitive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sensitive" nghĩa tiếng Việt là "nhạy cảm". Nhạy cảm mô tả khả năng phản ứng mạnh mẽ hoặc dễ bị tổn thương.

Phát âm "sensitive" như thế nào?

"sensitive" có phiên âm IPA /ˈsɛnsətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sensitive"?

She is very sensitive to criticism. — Cô ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.