Tiếng Việt
Da nhạy cảm tiếng Anh là gì?
da nhạy cảm tiếng Anh là sensitive skin /ˈsɛnsətɪv skɪn/. Da dễ bị kích ứng hoặc phản ứng mạnh khi tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sensitive skin
Ví dụ câu với da nhạy cảm / sensitive skin
- 1
Da nhạy cảm cần được chăm sóc đặc biệt để tránh kích ứng.
Sensitive skin requires special care to prevent irritation.
- 2
Sử dụng sản phẩm phù hợp giúp giảm thiểu các vấn đề về da nhạy cảm.
Using suitable products helps minimize issues with sensitive skin.
Ghi chú dùng từ da nhạy cảm
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng, phản ứng mạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'hypersensitive skin' (da quá nhạy cảm), 'allergic reaction' (phản ứng dị ứng), 'skin irritation' (kích ứng da).
Video minh hoạ da nhạy cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da nhạy cảm
Câu hỏi thường gặp về "da nhạy cảm"
Da nhạy cảm tiếng Anh là gì?
Da nhạy cảm tiếng Anh là "sensitive skin" (danh từ), nghĩa là: Da dễ bị kích ứng hoặc phản ứng mạnh khi tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài.
"sensitive skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sensitive skin" nghĩa tiếng Việt là "da nhạy cảm". Da nhạy cảm dễ bị kích ứng, phản ứng mạnh.
Phát âm "sensitive skin" như thế nào?
"sensitive skin" có phiên âm IPA /ˈsɛnsətɪv skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sensitive skin"?
Sensitive skin requires special care to prevent irritation. — Da nhạy cảm cần được chăm sóc đặc biệt để tránh kích ứng.