Tiếng Việt
Vấn đề nhạy cảm tiếng Anh là gì?
vấn đề nhạy cảm tiếng Anh là sensitive issue /ˈsɛnsətɪv ˈɪʃu/. Vấn đề cần xử lý cẩn thận do dễ gây tranh cãi hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sensitive issue
Ví dụ câu với vấn đề nhạy cảm / sensitive issue
- 1
Chúng ta cần thảo luận về vấn đề nhạy cảm này một cách tế nhị.
We need to discuss this sensitive issue delicately.
- 2
Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề nhạy cảm liên quan đến chính sách.
The government is trying to address sensitive issues related to policy.
Ghi chú dùng từ vấn đề nhạy cảm
Vấn đề nhạy cảm là những chủ đề dễ gây tranh cãi hoặc xúc phạm. Các từ liên quan: 'delicate matter' (vấn đề tế nhị), 'controversial topic' (chủ đề gây tranh cãi), 'privacy concern' (mối quan tâm về quyền riêng tư).
Video minh hoạ vấn đề nhạy cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vấn đề nhạy cảm
Câu hỏi thường gặp về "vấn đề nhạy cảm"
Vấn đề nhạy cảm tiếng Anh là gì?
Vấn đề nhạy cảm tiếng Anh là "sensitive issue" (cụm từ), nghĩa là: Vấn đề cần xử lý cẩn thận do dễ gây tranh cãi hoặc tổn thương.
"sensitive issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sensitive issue" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề nhạy cảm". Vấn đề nhạy cảm là những chủ đề dễ gây tranh cãi hoặc xúc phạm.
Phát âm "sensitive issue" như thế nào?
"sensitive issue" có phiên âm IPA /ˈsɛnsətɪv ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sensitive issue"?
We need to discuss this sensitive issue delicately. — Chúng ta cần thảo luận về vấn đề nhạy cảm này một cách tế nhị.