Tiếng Việt
Đèn nháy tiếng Anh là gì?
đèn nháy tiếng Anh là blinking light /ˈblɪŋkɪŋ laɪt/. Đèn nháy là loại đèn phát sáng nhấp nháy liên tục, thường dùng để cảnh báo hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blinking light
Ví dụ câu với đèn nháy / blinking light
- 1
Đèn nháy trên xe ô tô giúp người khác dễ nhận biết khi xe dừng hoặc bật đèn cảnh báo.
The blinking light on the car helps others notice when it is stopped or warning lights are on.
- 2
Trong lễ hội, đèn nháy tạo không khí vui nhộn và sặc sỡ.
During the festival, blinking lights create a lively and colorful atmosphere.
Ghi chú dùng từ đèn nháy
Đèn nháy thường dùng trong các thiết bị cảnh báo hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'strobe light' (đèn nháy liên tục), 'indicator light' (đèn báo), 'LED light' (đèn LED).
Video minh hoạ đèn nháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn nháy
Câu hỏi thường gặp về "đèn nháy"
Đèn nháy tiếng Anh là gì?
Đèn nháy tiếng Anh là "blinking light" (danh từ), nghĩa là: Đèn nháy là loại đèn phát sáng nhấp nháy liên tục, thường dùng để cảnh báo hoặc trang trí.
"blinking light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blinking light" nghĩa tiếng Việt là "đèn nháy". Đèn nháy thường dùng trong các thiết bị cảnh báo hoặc trang trí.
Phát âm "blinking light" như thế nào?
"blinking light" có phiên âm IPA /ˈblɪŋkɪŋ laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blinking light"?
The blinking light on the car helps others notice when it is stopped or warning lights are on. — Đèn nháy trên xe ô tô giúp người khác dễ nhận biết khi xe dừng hoặc bật đèn cảnh báo.