The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớt nhợt tiếng Anh là gì?

nhớt nhợt tiếng Anh là slimy and pale /ˈslaɪ.mi ənd peɪl/. Màu nhợt nhạt, có vẻ nhớt và không tươi sáng.

Hình minh hoạ "nhớt nhợt" tiếng Anh là "slimy and pale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slimy and pale

Tính từ
/ˈslaɪ.mi ənd peɪl/

Ví dụ câu với nhớt nhợt / slimy and pale

  1. 1

    The pond was covered with slimy and pale algae.

    Ao hồ phủ đầy tảo nhớt nhợt.

  2. 2

    His skin looked slimy and pale after the illness.

    Da của anh ấy trông nhớt nhợt và nhợt nhạt sau khi ốm.

Ghi chú dùng từ nhớt nhợt

Từ này mô tả màu sắc và kết cấu của vật thể hoặc người trông nhợt nhạt, nhớt. Các từ liên quan: 'pale' (nhợt nhạt), 'slimy' (nhớt), 'dull' (xỉn màu).

Video minh hoạ nhớt nhợt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớt nhợt

Câu hỏi thường gặp về "nhớt nhợt"

Nhớt nhợt tiếng Anh là gì?

Nhớt nhợt tiếng Anh là "slimy and pale" (tính từ), nghĩa là: Màu nhợt nhạt, có vẻ nhớt và không tươi sáng.

"slimy and pale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slimy and pale" nghĩa tiếng Việt là "nhớt nhợt". Từ này mô tả màu sắc và kết cấu của vật thể hoặc người trông nhợt nhạt, nhớt.

Phát âm "slimy and pale" như thế nào?

"slimy and pale" có phiên âm IPA /ˈslaɪ.mi ənd peɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slimy and pale"?

Ao hồ phủ đầy tảo nhớt nhợt. — The pond was covered with slimy and pale algae.