Tiếng Việt
Nhảy vào việc gì tiếng Anh là gì?
nhảy vào việc gì tiếng Anh là Get involved /ɡet ɪnˈvɒlvd/. tham gia hoặc can thiệp vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó một cách tích cực hoặc chủ động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get involved
Ví dụ câu với nhảy vào việc gì / Get involved
- 1
Anh ấy luôn muốn nhảy vào việc gì đó để giúp đỡ.
He always wants to get involved to help out.
- 2
Cô ấy đã nhảy vào việc tổ chức sự kiện mà không do dự.
She got involved in organizing the event without hesitation.
Ghi chú dùng từ nhảy vào việc gì
'Get involved' nghĩa là tham gia hoặc can thiệp vào một hoạt động hoặc tình huống. Các từ liên quan: 'participate' (tham gia), 'engage' (tham gia, gắn bó), 'intervene' (can thiệp).
Video minh hoạ nhảy vào việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy vào việc gì
- gìWhat
- VàoEnter
- nhảydance
- việcwork
- dính vàoget involved
- Liên lụyInvolved
- người liên canpeople involved
- có dính líu đếnInvolved with
- người liên quanpeople involved
- người có liên quanpeople involved
- có nhiều sự kiện quan trọnginvolved in significant events
- chỉ những người quan tâm mới hiểu đượconly those involved understand
Câu hỏi thường gặp về "nhảy vào việc gì"
Nhảy vào việc gì tiếng Anh là gì?
Nhảy vào việc gì tiếng Anh là "Get involved" (động từ), nghĩa là: tham gia hoặc can thiệp vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó một cách tích cực hoặc chủ động.
"Get involved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get involved" nghĩa tiếng Việt là "nhảy vào việc gì". 'Get involved' nghĩa là tham gia hoặc can thiệp vào một hoạt động hoặc tình huống.
Phát âm "Get involved" như thế nào?
"Get involved" có phiên âm IPA /ɡet ɪnˈvɒlvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get involved"?
He always wants to get involved to help out. — Anh ấy luôn muốn nhảy vào việc gì đó để giúp đỡ.