Tiếng Việt
Người liên quan tiếng Anh là gì?
người liên quan tiếng Anh là people involved /ˈpipəl ɪnˈvɑlvd/. Những người có liên quan hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people involved
Ví dụ câu với người liên quan / people involved
- 1
Các người liên quan đã được mời đến cuộc họp.
The people involved in the project attended the meeting.
- 2
Chúng tôi cần xác định rõ những người liên quan để giải quyết vấn đề.
We need to identify the people involved to resolve the issue.
Ghi chú dùng từ người liên quan
Người liên quan đề cập đến những cá nhân tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi một hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'participant' (người tham gia), 'stakeholder' (các bên liên quan), 'interested party' (bên quan tâm).
Video minh hoạ người liên quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người liên quan
- ngườihuman
- liên quanrelate to
- dính vàoget involved
- Liên lụyInvolved
- người liên hệcontact person
- người liên canpeople involved
- có dính líu đếnInvolved with
- nhảy vào việc gìGet involved
- người có liên quanpeople involved
- có nhiều sự kiện quan trọnginvolved in significant events
- chỉ những người quan tâm mới hiểu đượconly those involved understand
Câu hỏi thường gặp về "người liên quan"
Người liên quan tiếng Anh là gì?
Người liên quan tiếng Anh là "people involved" (danh từ), nghĩa là: Những người có liên quan hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc tình huống.
"people involved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people involved" nghĩa tiếng Việt là "người liên quan". Người liên quan đề cập đến những cá nhân tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi một hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "people involved" như thế nào?
"people involved" có phiên âm IPA /ˈpipəl ɪnˈvɑlvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people involved"?
The people involved in the project attended the meeting. — Các người liên quan đã được mời đến cuộc họp.