The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có nhiều sự kiện quan trọng tiếng Anh là gì?

có nhiều sự kiện quan trọng tiếng Anh là involved in significant events /ɪnˈvɒlvd ɪn ˈsɪgnɪfɪkənt ɪˈvɛnts/. tham gia hoặc liên quan đến các sự kiện quan trọng

Hình minh hoạ "có nhiều sự kiện quan trọng" tiếng Anh là "involved in significant events"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

involved in significant events

Cụm từ
/ɪnˈvɒlvd ɪn ˈsɪgnɪfɪkənt ɪˈvɛnts/

Ví dụ câu với có nhiều sự kiện quan trọng / involved in significant events

  1. 1

    Anh ấy đã tham gia nhiều sự kiện quan trọng trong lịch sử.

    He was involved in many significant events in history.

  2. 2

    Cô ấy luôn quan tâm đến các sự kiện quan trọng của đất nước.

    She always pays attention to significant events of the country.

Ghi chú dùng từ có nhiều sự kiện quan trọng

Cụm từ này mô tả việc tham gia hoặc liên quan đến các sự kiện quan trọng. Các từ liên quan gồm 'participate' (tham gia), 'event' (sự kiện), 'important' (quan trọng).

Video minh hoạ có nhiều sự kiện quan trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có nhiều sự kiện quan trọng

Câu hỏi thường gặp về "có nhiều sự kiện quan trọng"

Có nhiều sự kiện quan trọng tiếng Anh là gì?

Có nhiều sự kiện quan trọng tiếng Anh là "involved in significant events" (cụm từ), nghĩa là: tham gia hoặc liên quan đến các sự kiện quan trọng

"involved in significant events" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"involved in significant events" nghĩa tiếng Việt là "có nhiều sự kiện quan trọng". Cụm từ này mô tả việc tham gia hoặc liên quan đến các sự kiện quan trọng.

Phát âm "involved in significant events" như thế nào?

"involved in significant events" có phiên âm IPA /ɪnˈvɒlvd ɪn ˈsɪgnɪfɪkənt ɪˈvɛnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "involved in significant events"?

He was involved in many significant events in history. — Anh ấy đã tham gia nhiều sự kiện quan trọng trong lịch sử.