Tiếng Việt
Nhi nhí tiếng Anh là gì?
nhi nhí tiếng Anh là tiny and cute /ˈtaɪ.ni ænd kjuːt/. Nhỏ bé và dễ thương, thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ hoặc vật nhỏ xinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiny and cute
Ví dụ câu với nhi nhí / tiny and cute
- 1
Cô bé nhi nhí đang chơi đùa trong công viên.
The tiny and cute girl is playing in the park.
- 2
Con thỏ nhỏ xinh này rất dễ thương.
This tiny and cute rabbit is very adorable.
Ghi chú dùng từ nhi nhí
Nhi nhí mô tả sự nhỏ bé và dễ thương, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc vật nhỏ xinh. Các từ liên quan: 'cute' (dễ thương), 'small' (nhỏ), 'adorable' (đáng yêu).
Video minh hoạ nhi nhí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhi nhí
Câu hỏi thường gặp về "nhi nhí"
Nhi nhí tiếng Anh là gì?
Nhi nhí tiếng Anh là "tiny and cute" (tính từ), nghĩa là: Nhỏ bé và dễ thương, thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ hoặc vật nhỏ xinh.
"tiny and cute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiny and cute" nghĩa tiếng Việt là "nhi nhí". Nhi nhí mô tả sự nhỏ bé và dễ thương, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc vật nhỏ xinh.
Phát âm "tiny and cute" như thế nào?
"tiny and cute" có phiên âm IPA /ˈtaɪ.ni ænd kjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiny and cute"?
The tiny and cute girl is playing in the park. — Cô bé nhi nhí đang chơi đùa trong công viên.