The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ đáng yêu tiếng Anh là gì?

đồ đáng yêu tiếng Anh là Cute thing /kjuːt θɪŋ/. Một vật hoặc người dễ thương, gây cảm giác thích thú hoặc yêu mến.

Hình minh hoạ "đồ đáng yêu" tiếng Anh là "Cute thing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cute thing

Danh từ
/kjuːt θɪŋ/

Ví dụ câu với đồ đáng yêu / Cute thing

  1. 1

    Con mèo nhỏ này thật đáng yêu.

    This little cat is so cute.

  2. 2

    Bạn có thấy chiếc áo này không? Thật đáng yêu!

    Do you see this shirt? It's really cute.

Ghi chú dùng từ đồ đáng yêu

Đồ đáng yêu thường dùng để miêu tả những vật hoặc người gây cảm giác dễ thương. Các từ liên quan: adorable (đáng yêu), lovely (đáng yêu, dễ thương), charming (duyên dáng).

Video minh hoạ đồ đáng yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ đáng yêu

Câu hỏi thường gặp về "đồ đáng yêu"

Đồ đáng yêu tiếng Anh là gì?

Đồ đáng yêu tiếng Anh là "Cute thing" (danh từ), nghĩa là: Một vật hoặc người dễ thương, gây cảm giác thích thú hoặc yêu mến.

"Cute thing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cute thing" nghĩa tiếng Việt là "đồ đáng yêu". Đồ đáng yêu thường dùng để miêu tả những vật hoặc người gây cảm giác dễ thương.

Phát âm "Cute thing" như thế nào?

"Cute thing" có phiên âm IPA /kjuːt θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cute thing"?

This little cat is so cute. — Con mèo nhỏ này thật đáng yêu.