The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỏ nhắn mà dễ thương tiếng Anh là gì?

nhỏ nhắn mà dễ thương tiếng Anh là small and cute /smɔl ænd kjut/. Nhỏ nhắn, dễ thương, thường dùng để miêu tả những vật nhỏ xinh hoặc người có vẻ dễ thương, dễ mến.

Hình minh hoạ "nhỏ nhắn mà dễ thương" tiếng Anh là "small and cute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

small and cute

Tính từ
/smɔl ænd kjut/

Ví dụ câu với nhỏ nhắn mà dễ thương / small and cute

  1. 1

    Cô bé nhỏ nhắn nhưng rất đáng yêu.

    The small and cute girl smiled happily.

  2. 2

    Chiếc chú gấu bông nhỏ xinh này rất dễ thương.

    This small and cute teddy bear is very adorable.

Ghi chú dùng từ nhỏ nhắn mà dễ thương

Từ này mô tả sự nhỏ nhắn và dễ thương, thường dùng cho vật hoặc người. Các từ liên quan: adorable (đáng yêu), charming (duyên dáng), petite (nhỏ nhắn, nhỏ bé).

Video minh hoạ nhỏ nhắn mà dễ thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhỏ nhắn mà dễ thương

Câu hỏi thường gặp về "nhỏ nhắn mà dễ thương"

Nhỏ nhắn mà dễ thương tiếng Anh là gì?

Nhỏ nhắn mà dễ thương tiếng Anh là "small and cute" (tính từ), nghĩa là: Nhỏ nhắn, dễ thương, thường dùng để miêu tả những vật nhỏ xinh hoặc người có vẻ dễ thương, dễ mến.

"small and cute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"small and cute" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ nhắn mà dễ thương". Từ này mô tả sự nhỏ nhắn và dễ thương, thường dùng cho vật hoặc người.

Phát âm "small and cute" như thế nào?

"small and cute" có phiên âm IPA /smɔl ænd kjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "small and cute"?

The small and cute girl smiled happily. — Cô bé nhỏ nhắn nhưng rất đáng yêu.