Tiếng Việt
Dễ thương tiếng Anh là gì?
dễ thương tiếng Anh là cute /kjut/. Từ miêu tả một người hoặc vật dễ mến, dễ thương, gây cảm giác thích thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cute
Ví dụ câu với dễ thương / cute
- 1
Cô bé đó rất dễ thương.
That girl is very cute.
- 2
Chú chó nhỏ dễ thương quá.
The little dog is so cute.
Ghi chú dùng từ dễ thương
Dễ thương mô tả sự dễ mến, dễ cảm thông. Các từ liên quan: adorable (đáng yêu), charming (quyến rũ), lovely (đáng yêu).
Video minh hoạ dễ thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ thương
Câu hỏi thường gặp về "dễ thương"
Dễ thương tiếng Anh là gì?
Dễ thương tiếng Anh là "cute" (danh từ), nghĩa là: Từ miêu tả một người hoặc vật dễ mến, dễ thương, gây cảm giác thích thú.
"cute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cute" nghĩa tiếng Việt là "dễ thương". Dễ thương mô tả sự dễ mến, dễ cảm thông.
Phát âm "cute" như thế nào?
"cute" có phiên âm IPA /kjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cute"?
That girl is very cute. — Cô bé đó rất dễ thương.