Tiếng Việt
Nhiễm xạ tiếng Anh là gì?
nhiễm xạ tiếng Anh là be affected by radioactivity /biː əˈfɛktɪd baɪ ˌreɪdɪəʊækˈtɪvɪti/. bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi phóng xạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be affected by radioactivity
Ví dụ câu với nhiễm xạ / be affected by radioactivity
- 1
Người làm việc trong phòng thí nghiệm cần đeo thiết bị bảo hộ để tránh nhiễm xạ.
Workers in the laboratory need to wear protective gear to avoid being affected by radioactivity.
- 2
Ô nhiễm phóng xạ có thể gây hại lâu dài cho sức khỏe con người.
Radioactive contamination can cause long-term harm to human health.
Ghi chú dùng từ nhiễm xạ
Nhiễm xạ là trạng thái bị ảnh hưởng bởi bức xạ phóng xạ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radioactive', 'radiation', 'contamination'.
Video minh hoạ nhiễm xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiễm xạ
Câu hỏi thường gặp về "nhiễm xạ"
Nhiễm xạ tiếng Anh là gì?
Nhiễm xạ tiếng Anh là "be affected by radioactivity" (cụm từ), nghĩa là: bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi phóng xạ.
"be affected by radioactivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be affected by radioactivity" nghĩa tiếng Việt là "nhiễm xạ". Nhiễm xạ là trạng thái bị ảnh hưởng bởi bức xạ phóng xạ.
Phát âm "be affected by radioactivity" như thế nào?
"be affected by radioactivity" có phiên âm IPA /biː əˈfɛktɪd baɪ ˌreɪdɪəʊækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be affected by radioactivity"?
Workers in the laboratory need to wear protective gear to avoid being affected by radioactivity. — Người làm việc trong phòng thí nghiệm cần đeo thiết bị bảo hộ để tránh nhiễm xạ.