Tiếng Việt
Nhiễm độc tiếng Anh là gì?
nhiễm độc tiếng Anh là be poisoned /biː ˈpɔɪznd/. bị nhiễm độc hoặc bị đầu độc bởi chất độc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be poisoned
Ví dụ câu với nhiễm độc / be poisoned
- 1
Anh ấy đã bị nhiễm độc do ăn phải thực phẩm ôi thiu.
He was poisoned after eating spoiled food.
- 2
Cô ấy bị nhiễm độc thuốc trừ sâu trong quá trình làm việc trên đồng ruộng.
She was poisoned by pesticides while working in the field.
Ghi chú dùng từ nhiễm độc
Nhiễm độc là trạng thái bị chất độc xâm nhập vào cơ thể, có thể gây hại hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: độc tố (toxin), đầu độc (to poison), nhiễm trùng (infection).
Video minh hoạ nhiễm độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiễm độc
Câu hỏi thường gặp về "nhiễm độc"
Nhiễm độc tiếng Anh là gì?
Nhiễm độc tiếng Anh là "be poisoned" (cụm từ), nghĩa là: bị nhiễm độc hoặc bị đầu độc bởi chất độc.
"be poisoned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be poisoned" nghĩa tiếng Việt là "nhiễm độc". Nhiễm độc là trạng thái bị chất độc xâm nhập vào cơ thể, có thể gây hại hoặc nguy hiểm.
Phát âm "be poisoned" như thế nào?
"be poisoned" có phiên âm IPA /biː ˈpɔɪznd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be poisoned"?
He was poisoned after eating spoiled food. — Anh ấy đã bị nhiễm độc do ăn phải thực phẩm ôi thiu.