Tiếng Việt
Nhiễm trùng tiếng Anh là gì?
nhiễm trùng tiếng Anh là get infected with bacteria /gɛt ɪnˈfɛktɪd wɪð bækˈtɪərɪə/. Bị nhiễm vi khuẩn gây bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get infected with bacteria
Ví dụ câu với nhiễm trùng / get infected with bacteria
- 1
Tôi đã bị nhiễm trùng do vi khuẩn trong vết thương.
I got infected with bacteria from the wound.
- 2
Nhiễm trùng có thể gây sốt và mệt mỏi.
Infection can cause fever and fatigue.
Ghi chú dùng từ nhiễm trùng
Nhiễm trùng là tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể gây bệnh. Các từ liên quan: 'infection' (nhiễm trùng), 'bacteria' (vi khuẩn), 'antibiotics' (kháng sinh).
Video minh hoạ nhiễm trùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiễm trùng
- nhiễm trùng máusepsis
- nhiễm trùng tiểuurinary tract infection
- nhiễm trùng đường mậtbiliary tract infection
- nhiễm trùng đường ruộtgastroenteritis
- nhiễminfect
- trùngduplicate
- sự nhiễm trùngBacterial infection
- sốc nhiễm trùngseptic shock
- Thuốc kháng sinh chống nhiễm trùngAntibiotic
- khuẩnbacteria
- Nhiễm từMagnetization
- nhiễm xạbe affected by radioactivity
Câu hỏi thường gặp về "nhiễm trùng"
Nhiễm trùng tiếng Anh là gì?
Nhiễm trùng tiếng Anh là "get infected with bacteria" (danh từ), nghĩa là: Bị nhiễm vi khuẩn gây bệnh.
"get infected with bacteria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get infected with bacteria" nghĩa tiếng Việt là "nhiễm trùng". Nhiễm trùng là tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể gây bệnh.
Phát âm "get infected with bacteria" như thế nào?
"get infected with bacteria" có phiên âm IPA /gɛt ɪnˈfɛktɪd wɪð bækˈtɪərɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get infected with bacteria"?
I got infected with bacteria from the wound. — Tôi đã bị nhiễm trùng do vi khuẩn trong vết thương.