Tiếng Việt
Sốc nhiễm trùng tiếng Anh là gì?
sốc nhiễm trùng tiếng Anh là septic shock /ˈsɛptɪk ʃɒk/. Tình trạng nguy hiểm do nhiễm trùng nặng gây ra, dẫn đến huyết áp giảm đột ngột và các chức năng cơ thể suy yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
septic shock
Ví dụ câu với sốc nhiễm trùng / septic shock
- 1
Bệnh nhân đã trải qua sốc nhiễm trùng sau khi bị nhiễm trùng huyết.
The patient experienced septic shock after developing sepsis.
- 2
Điều trị kịp thời có thể cứu sống người bị sốc nhiễm trùng.
Timely treatment can save lives in cases of septic shock.
Ghi chú dùng từ sốc nhiễm trùng
Sốc nhiễm trùng là tình trạng nguy hiểm do nhiễm trùng nặng gây ra, có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử lý kịp thời. Các thuật ngữ liên quan: nhiễm trùng (infection), nhiễm trùng huyết (sepsis), sốc phản vệ (anaphylactic shock).
Video minh hoạ sốc nhiễm trùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốc nhiễm trùng
Câu hỏi thường gặp về "sốc nhiễm trùng"
Sốc nhiễm trùng tiếng Anh là gì?
Sốc nhiễm trùng tiếng Anh là "septic shock" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nguy hiểm do nhiễm trùng nặng gây ra, dẫn đến huyết áp giảm đột ngột và các chức năng cơ thể suy yếu.
"septic shock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"septic shock" nghĩa tiếng Việt là "sốc nhiễm trùng". Sốc nhiễm trùng là tình trạng nguy hiểm do nhiễm trùng nặng gây ra, có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử lý kịp thời.
Phát âm "septic shock" như thế nào?
"septic shock" có phiên âm IPA /ˈsɛptɪk ʃɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "septic shock"?
The patient experienced septic shock after developing sepsis. — Bệnh nhân đã trải qua sốc nhiễm trùng sau khi bị nhiễm trùng huyết.