Tiếng Việt
Hoàn thành nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
hoàn thành nhiệm vụ tiếng Anh là task completion /tæsk kəmˈpliʃən/. Việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc đã giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
task completion
Ví dụ câu với hoàn thành nhiệm vụ / task completion
- 1
Việc hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn giúp đội đạt được mục tiêu.
Completing the task on time helps the team achieve its goals.
- 2
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.
They completed the task excellently.
Ghi chú dùng từ hoàn thành nhiệm vụ
Hoàn thành nhiệm vụ là quá trình kết thúc một công việc đã được giao. Các từ liên quan: 'hoàn thành' (to complete), 'nhiệm vụ' (task), 'đạt được' (to achieve).
Video minh hoạ hoàn thành nhiệm vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thành nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành nhiệm vụ"
Hoàn thành nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
Hoàn thành nhiệm vụ tiếng Anh là "task completion" (danh từ), nghĩa là: Việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc đã giao.
"task completion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"task completion" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành nhiệm vụ". Hoàn thành nhiệm vụ là quá trình kết thúc một công việc đã được giao.
Phát âm "task completion" như thế nào?
"task completion" có phiên âm IPA /tæsk kəmˈpliʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "task completion"?
Completing the task on time helps the team achieve its goals. — Việc hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn giúp đội đạt được mục tiêu.