Tiếng Việt
Nhiệm vụ nghiên cứu tiếng Anh là gì?
nhiệm vụ nghiên cứu tiếng Anh là Research task /rɪˈsɜːʧ tæsk/. Nhiệm vụ nghiên cứu là công việc hoặc nhiệm vụ được giao để tiến hành nghiên cứu hoặc điều tra về một vấn đề cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Research task
Ví dụ câu với nhiệm vụ nghiên cứu / Research task
- 1
The research task requires collecting extensive data.
Nhiệm vụ nghiên cứu đòi hỏi phải thu thập dữ liệu rộng rãi.
- 2
She completed her research task ahead of schedule.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình trước thời hạn.
Ghi chú dùng từ nhiệm vụ nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu là công việc cần thực hiện trong quá trình nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'study' (nghiên cứu), 'investigation' (điều tra), 'project' (dự án).
Video minh hoạ nhiệm vụ nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệm vụ nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "nhiệm vụ nghiên cứu"
Nhiệm vụ nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Nhiệm vụ nghiên cứu tiếng Anh là "Research task" (danh từ), nghĩa là: Nhiệm vụ nghiên cứu là công việc hoặc nhiệm vụ được giao để tiến hành nghiên cứu hoặc điều tra về một vấn đề cụ thể.
"Research task" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Research task" nghĩa tiếng Việt là "nhiệm vụ nghiên cứu". Nhiệm vụ nghiên cứu là công việc cần thực hiện trong quá trình nghiên cứu.
Phát âm "Research task" như thế nào?
"Research task" có phiên âm IPA /rɪˈsɜːʧ tæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Research task"?
Nhiệm vụ nghiên cứu đòi hỏi phải thu thập dữ liệu rộng rãi. — The research task requires collecting extensive data.