The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt động lực học tiếng Anh là gì?

nhiệt động lực học tiếng Anh là Thermodynamics /ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks/. Ngành vật lý nghiên cứu về nhiệt độ, năng lượng và công suất liên quan đến các quá trình nhiệt.

Hình minh hoạ "nhiệt động lực học" tiếng Anh là "Thermodynamics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thermodynamics

Danh từ
/ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks/

Ví dụ câu với nhiệt động lực học / Thermodynamics

  1. 1

    Nhiệt động lực học giúp chúng ta hiểu cách năng lượng chuyển đổi trong các hệ thống nhiệt.

    Thermodynamics explains how energy transfers occur in thermal systems.

  2. 2

    Các nguyên lý của nhiệt động lực học rất quan trọng trong kỹ thuật nhiệt.

    The principles of thermodynamics are crucial in thermal engineering.

Ghi chú dùng từ nhiệt động lực học

Nhiệt động lực học là lĩnh vực nghiên cứu về năng lượng và nhiệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'entropy' (entropy - entropy), 'energy' (năng lượng), 'system' (hệ thống).

Video minh hoạ nhiệt động lực học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt động lực học

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt động lực học"

Nhiệt động lực học tiếng Anh là gì?

Nhiệt động lực học tiếng Anh là "Thermodynamics" (danh từ), nghĩa là: Ngành vật lý nghiên cứu về nhiệt độ, năng lượng và công suất liên quan đến các quá trình nhiệt.

"Thermodynamics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thermodynamics" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt động lực học". Nhiệt động lực học là lĩnh vực nghiên cứu về năng lượng và nhiệt.

Phát âm "Thermodynamics" như thế nào?

"Thermodynamics" có phiên âm IPA /ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thermodynamics"?

Thermodynamics explains how energy transfers occur in thermal systems. — Nhiệt động lực học giúp chúng ta hiểu cách năng lượng chuyển đổi trong các hệ thống nhiệt.