The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhịn ăn gián đoạn tiếng Anh là gì?

nhịn ăn gián đoạn tiếng Anh là Intermittent fasting /ˌɪntərˈmɪtənt ˈfæstɪŋ/. Chế độ ăn gián đoạn, trong đó người ăn uống theo các khoảng thời gian nhất định, không liên tục.

Hình minh hoạ "nhịn ăn gián đoạn" tiếng Anh là "Intermittent fasting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intermittent fasting

Danh từ
/ˌɪntərˈmɪtənt ˈfæstɪŋ/

Ví dụ câu với nhịn ăn gián đoạn / Intermittent fasting

  1. 1

    Tôi bắt đầu chế độ nhịn ăn gián đoạn để giảm cân.

    I started intermittent fasting to lose weight.

  2. 2

    Nhịn ăn gián đoạn có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

    Intermittent fasting can help improve overall health.

Ghi chú dùng từ nhịn ăn gián đoạn

Nhịn ăn gián đoạn là phương pháp ăn uống theo chu kỳ, xen kẽ giữa thời gian ăn và nhịn. Các thuật ngữ liên quan: 'fasting' (nhịn ăn), 'diet' (chế độ ăn), 'health' (sức khỏe).

Video minh hoạ nhịn ăn gián đoạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhịn ăn gián đoạn

Câu hỏi thường gặp về "nhịn ăn gián đoạn"

Nhịn ăn gián đoạn tiếng Anh là gì?

Nhịn ăn gián đoạn tiếng Anh là "Intermittent fasting" (danh từ), nghĩa là: Chế độ ăn gián đoạn, trong đó người ăn uống theo các khoảng thời gian nhất định, không liên tục.

"Intermittent fasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intermittent fasting" nghĩa tiếng Việt là "nhịn ăn gián đoạn". Nhịn ăn gián đoạn là phương pháp ăn uống theo chu kỳ, xen kẽ giữa thời gian ăn và nhịn.

Phát âm "Intermittent fasting" như thế nào?

"Intermittent fasting" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈmɪtənt ˈfæstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intermittent fasting"?

I started intermittent fasting to lose weight. — Tôi bắt đầu chế độ nhịn ăn gián đoạn để giảm cân.