Tiếng Việt
Nhịn tiếng Anh là gì?
nhịn tiếng Anh là Refrain /rɪˈfreɪn/. kiềm chế, nhịn lại, không làm hoặc không nói gì đó dù muốn làm hoặc nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refrain
Ví dụ câu với nhịn / Refrain
- 1
Tôi cố gắng nhịn cười khi nghe chuyện hài đó.
I tried to refrain from laughing at the funny story.
- 2
Cô ấy phải nhịn đói để chuẩn bị cho cuộc phẫu thuật.
She had to refrain from eating to prepare for the surgery.
Ghi chú dùng từ nhịn
Nhịn có nghĩa là kiềm chế cảm xúc hoặc hành động của bản thân, như nhịn cười, nhịn đói. Các từ liên quan gồm có 'restrain' (kiềm chế), 'abstain' (kiêng, nhịn), và 'suppress' (đàn áp, kìm nén).
Video minh hoạ nhịn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhịn
Câu hỏi thường gặp về "nhịn"
Nhịn tiếng Anh là gì?
Nhịn tiếng Anh là "Refrain" (động từ), nghĩa là: kiềm chế, nhịn lại, không làm hoặc không nói gì đó dù muốn làm hoặc nói.
"Refrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refrain" nghĩa tiếng Việt là "nhịn". Nhịn có nghĩa là kiềm chế cảm xúc hoặc hành động của bản thân, như nhịn cười, nhịn đói.
Phát âm "Refrain" như thế nào?
"Refrain" có phiên âm IPA /rɪˈfreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refrain"?
I tried to refrain from laughing at the funny story. — Tôi cố gắng nhịn cười khi nghe chuyện hài đó.