Tiếng Việt
Nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo tiếng Anh là gì?
nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo tiếng Anh là Religious fasting /rɪˈlɪdʒəs ˈfæstɪŋ/. Việc nhịn ăn uống theo tín ngưỡng tôn giáo để thể hiện lòng thành kính hoặc tuân thủ các quy định tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Religious fasting
Ví dụ câu với nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo / Religious fasting
- 1
Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo thực hành nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn.
During Ramadan, Muslims practice fasting from dawn to sunset.
- 2
Nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo thường được coi là hành động thể hiện đức tin mạnh mẽ.
Fasting for religious reasons is often seen as a demonstration of strong faith.
Ghi chú dùng từ nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo
Religious fasting là hành động nhịn ăn theo tín ngưỡng tôn giáo như Ramadan hay Lent. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fasting' (nhịn ăn), 'spiritual discipline' (kỷ luật tâm linh), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo
Câu hỏi thường gặp về "nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo"
Nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo tiếng Anh là gì?
Nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo tiếng Anh là "Religious fasting" (danh từ), nghĩa là: Việc nhịn ăn uống theo tín ngưỡng tôn giáo để thể hiện lòng thành kính hoặc tuân thủ các quy định tôn giáo.
"Religious fasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Religious fasting" nghĩa tiếng Việt là "nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo". Religious fasting là hành động nhịn ăn theo tín ngưỡng tôn giáo như Ramadan hay Lent.
Phát âm "Religious fasting" như thế nào?
"Religious fasting" có phiên âm IPA /rɪˈlɪdʒəs ˈfæstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Religious fasting"?
During Ramadan, Muslims practice fasting from dawn to sunset. — Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo thực hành nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn.