The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn giáo tiếng Anh là gì?

tôn giáo tiếng Anh là religion /rɪˈlɪʤən/. Hệ thống tín ngưỡng và thực hành liên quan đến các niềm tin về thần linh hoặc siêu nhiên.

Hình minh hoạ "tôn giáo" tiếng Anh là "religion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

religion

Danh từ
/rɪˈlɪʤən/

Ví dụ câu với tôn giáo / religion

  1. 1

    Anh ấy theo đạo Phật.

    He follows Buddhism.

  2. 2

    Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia.

    Religion plays an important role in the culture of many countries.

Ghi chú dùng từ tôn giáo

Tôn giáo là hệ thống niềm tin về thần linh hoặc siêu nhiên, liên quan đến các lễ nghi và tín ngưỡng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đạo', 'tín ngưỡng', 'thần linh'.

Video minh hoạ tôn giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn giáo

Câu hỏi thường gặp về "tôn giáo"

Tôn giáo tiếng Anh là gì?

Tôn giáo tiếng Anh là "religion" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tín ngưỡng và thực hành liên quan đến các niềm tin về thần linh hoặc siêu nhiên.

"religion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"religion" nghĩa tiếng Việt là "tôn giáo". Tôn giáo là hệ thống niềm tin về thần linh hoặc siêu nhiên, liên quan đến các lễ nghi và tín ngưỡng.

Phát âm "religion" như thế nào?

"religion" có phiên âm IPA /rɪˈlɪʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "religion"?

He follows Buddhism. — Anh ấy theo đạo Phật.