The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn chăm chú tiếng Anh là gì?

nhìn chăm chú tiếng Anh là look attentively /lʊk əˈtɛntɪvli/. Nhìn một cách tập trung và chú ý đặc biệt vào một vật thể hoặc người nào đó.

Hình minh hoạ "nhìn chăm chú" tiếng Anh là "look attentively"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look attentively

Động từ
/lʊk əˈtɛntɪvli/

Ví dụ câu với nhìn chăm chú / look attentively

  1. 1

    Cô ấy nhìn chăm chú vào bức tranh trong phòng triển lãm.

    She looked attentively at the painting in the gallery.

  2. 2

    Học sinh nhìn chăm chú vào giáo viên trong lớp học.

    The students looked attentively at the teacher during the lecture.

Ghi chú dùng từ nhìn chăm chú

Nhìn chăm chú thể hiện sự chú ý cao độ, thường dùng khi quan sát kỹ lưỡng. Các từ liên quan: 'observe' (quan sát), 'stare' (nhìn chằm chằm), 'gaze' (nhìn chằm chằm, trầm tư).

Video minh hoạ nhìn chăm chú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn chăm chú

Câu hỏi thường gặp về "nhìn chăm chú"

Nhìn chăm chú tiếng Anh là gì?

Nhìn chăm chú tiếng Anh là "look attentively" (động từ), nghĩa là: Nhìn một cách tập trung và chú ý đặc biệt vào một vật thể hoặc người nào đó.

"look attentively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look attentively" nghĩa tiếng Việt là "nhìn chăm chú". Nhìn chăm chú thể hiện sự chú ý cao độ, thường dùng khi quan sát kỹ lưỡng.

Phát âm "look attentively" như thế nào?

"look attentively" có phiên âm IPA /lʊk əˈtɛntɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look attentively"?

She looked attentively at the painting in the gallery. — Cô ấy nhìn chăm chú vào bức tranh trong phòng triển lãm.