Tiếng Việt
Nhịn tiểu tiếng Anh là gì?
nhịn tiểu tiếng Anh là hold one's urine /hoʊld wʌnz ˈjɜrən/. kiềm nén việc đi tiểu, không đi vệ sinh khi cần thiết

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold one's urine
Ví dụ câu với nhịn tiểu / hold one's urine
- 1
Anh ấy phải nhịn tiểu trong suốt buổi họp dài.
He had to hold his urine during the long meeting.
- 2
Cô ấy cố gắng nhịn tiểu vì không có nhà vệ sinh gần đó.
She tried to hold her urine because there was no restroom nearby.
Ghi chú dùng từ nhịn tiểu
Nhịn tiểu là hành động cố gắng không đi vệ sinh khi có nhu cầu. Các từ liên quan: 'urinate' (đi tiểu), 'bladder' (bàng quang), 'urination' (tiểu tiện).
Video minh hoạ nhịn tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịn tiểu
Câu hỏi thường gặp về "nhịn tiểu"
Nhịn tiểu tiếng Anh là gì?
Nhịn tiểu tiếng Anh là "hold one's urine" (động từ), nghĩa là: kiềm nén việc đi tiểu, không đi vệ sinh khi cần thiết
"hold one's urine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold one's urine" nghĩa tiếng Việt là "nhịn tiểu". Nhịn tiểu là hành động cố gắng không đi vệ sinh khi có nhu cầu.
Phát âm "hold one's urine" như thế nào?
"hold one's urine" có phiên âm IPA /hoʊld wʌnz ˈjɜrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold one's urine"?
He had to hold his urine during the long meeting. — Anh ấy phải nhịn tiểu trong suốt buổi họp dài.