Tiếng Việt
Nhịn đói tiếng Anh là gì?
nhịn đói tiếng Anh là fast /fæst/. Nhịn đói là hành động không ăn trong một khoảng thời gian để thực hiện mục đích nào đó, như tôn giáo hoặc kiểm soát cân nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fast
Ví dụ câu với nhịn đói / fast
- 1
Tôi đã nhịn đói suốt ngày để chuẩn bị cho lễ Ramadan.
He decided to fast during Ramadan to fulfill his religious duties.
- 2
Chúng tôi nhịn đói để giảm cân nhanh hơn.
They fasted to lose weight faster.
Ghi chú dùng từ nhịn đói
Nhịn đói liên quan đến việc nhịn ăn tạm thời để đạt mục đích nhất định. Các từ liên quan: 'hunger' (đói), 'starve' (đói cạn), 'abstain' (kiêng cữ).
Video minh hoạ nhịn đói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịn đói
Câu hỏi thường gặp về "nhịn đói"
Nhịn đói tiếng Anh là gì?
Nhịn đói tiếng Anh là "fast" (động từ), nghĩa là: Nhịn đói là hành động không ăn trong một khoảng thời gian để thực hiện mục đích nào đó, như tôn giáo hoặc kiểm soát cân nặng.
"fast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fast" nghĩa tiếng Việt là "nhịn đói". Nhịn đói liên quan đến việc nhịn ăn tạm thời để đạt mục đích nhất định.
Phát âm "fast" như thế nào?
"fast" có phiên âm IPA /fæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fast"?
He decided to fast during Ramadan to fulfill his religious duties. — Tôi đã nhịn đói suốt ngày để chuẩn bị cho lễ Ramadan.