Tiếng Việt
Nhìn nhận vấn đề tiếng Anh là gì?
nhìn nhận vấn đề tiếng Anh là perceive a problem /pərˈsiv ə ˈprɑbləm/. Nhận thức hoặc đánh giá một vấn đề nào đó dựa trên quan sát hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perceive a problem
Ví dụ câu với nhìn nhận vấn đề / perceive a problem
- 1
Anh ấy có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
He has the ability to perceive a problem objectively.
- 2
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách toàn diện hơn.
We need to perceive this problem more comprehensively.
Ghi chú dùng từ nhìn nhận vấn đề
Nhìn nhận vấn đề là quá trình đánh giá hoặc nhận thức về một vấn đề. Các từ liên quan: 'evaluate' (đánh giá), 'assess' (đánh giá), 'perception' (nhận thức).
Video minh hoạ nhìn nhận vấn đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn nhận vấn đề
Câu hỏi thường gặp về "nhìn nhận vấn đề"
Nhìn nhận vấn đề tiếng Anh là gì?
Nhìn nhận vấn đề tiếng Anh là "perceive a problem" (động từ), nghĩa là: Nhận thức hoặc đánh giá một vấn đề nào đó dựa trên quan sát hoặc suy nghĩ.
"perceive a problem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perceive a problem" nghĩa tiếng Việt là "nhìn nhận vấn đề". Nhìn nhận vấn đề là quá trình đánh giá hoặc nhận thức về một vấn đề.
Phát âm "perceive a problem" như thế nào?
"perceive a problem" có phiên âm IPA /pərˈsiv ə ˈprɑbləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perceive a problem"?
He has the ability to perceive a problem objectively. — Anh ấy có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.