Tiếng Việt
Nhìn nhận tiếng Anh là gì?
nhìn nhận tiếng Anh là perceive /pərˈsiv/. Nhận thức hoặc cảm nhận về một sự vật, hiện tượng qua các giác quan hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perceive
Ví dụ câu với nhìn nhận / perceive
- 1
Tôi có thể nhìn nhận rõ ràng sự thay đổi trong thái độ của anh ấy.
I can perceive a change in his attitude.
- 2
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách khách quan.
We need to perceive this issue objectively.
Ghi chú dùng từ nhìn nhận
Nhìn nhận là quá trình cảm nhận hoặc đánh giá về một sự vật, hiện tượng. Các từ liên quan gồm có 'observe' (quan sát), 'recognize' (nhận ra), 'appreciate' (đánh giá cao).
Video minh hoạ nhìn nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn nhận
Câu hỏi thường gặp về "nhìn nhận"
Nhìn nhận tiếng Anh là gì?
Nhìn nhận tiếng Anh là "perceive" (động từ), nghĩa là: Nhận thức hoặc cảm nhận về một sự vật, hiện tượng qua các giác quan hoặc suy nghĩ.
"perceive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perceive" nghĩa tiếng Việt là "nhìn nhận". Nhìn nhận là quá trình cảm nhận hoặc đánh giá về một sự vật, hiện tượng.
Phát âm "perceive" như thế nào?
"perceive" có phiên âm IPA /pərˈsiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perceive"?
I can perceive a change in his attitude. — Tôi có thể nhìn nhận rõ ràng sự thay đổi trong thái độ của anh ấy.