Tiếng Việt
Nhỏ bé tiếng Anh là gì?
nhỏ bé tiếng Anh là small /smɔl/. Rất nhỏ về kích thước hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small
Ví dụ câu với nhỏ bé / small
- 1
Con mèo nhỏ đang chơi trong sân.
The small cat is playing in the yard.
- 2
Có một số lượng nhỏ người tham dự cuộc họp.
There is a small number of people attending the meeting.
Ghi chú dùng từ nhỏ bé
Từ 'small' mô tả kích thước hoặc số lượng nhỏ. Các từ liên quan gồm 'tiny' (nhỏ xíu), 'little' (ít, nhỏ) và 'mini' (thu nhỏ, nhỏ gọn).
Video minh hoạ nhỏ bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ bé
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ bé"
Nhỏ bé tiếng Anh là gì?
Nhỏ bé tiếng Anh là "small" (tính từ), nghĩa là: Rất nhỏ về kích thước hoặc số lượng.
"small" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ bé". Từ 'small' mô tả kích thước hoặc số lượng nhỏ.
Phát âm "small" như thế nào?
"small" có phiên âm IPA /smɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small"?
The small cat is playing in the yard. — Con mèo nhỏ đang chơi trong sân.