The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Am tự tiếng Anh là gì?

am tự tiếng Anh là small temple /smɔːl ˈtɛmpl/. Ngôi đền nhỏ, thường dùng để thờ cúng các vị thần hoặc tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "am tự" tiếng Anh là "small temple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

small temple

Danh từ
/smɔːl ˈtɛmpl/

Ví dụ câu với am tự / small temple

  1. 1

    Chúng tôi đã đến am tự để cầu nguyện cho sức khỏe.

    We visited the small temple to pray for health.

  2. 2

    Am tự nằm giữa rừng cây yên tĩnh.

    The small temple is located in the quiet forest.

Ghi chú dùng từ am tự

Am tự là nơi thờ cúng nhỏ, liên quan đến tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Các từ liên quan: đền (temple), chùa (pagoda), miếu (shrine).

Video minh hoạ am tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với am tự

Câu hỏi thường gặp về "am tự"

Am tự tiếng Anh là gì?

Am tự tiếng Anh là "small temple" (danh từ), nghĩa là: Ngôi đền nhỏ, thường dùng để thờ cúng các vị thần hoặc tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.

"small temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"small temple" nghĩa tiếng Việt là "am tự". Am tự là nơi thờ cúng nhỏ, liên quan đến tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Phát âm "small temple" như thế nào?

"small temple" có phiên âm IPA /smɔːl ˈtɛmpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "small temple"?

We visited the small temple to pray for health. — Chúng tôi đã đến am tự để cầu nguyện cho sức khỏe.