Tiếng Việt
Nhỏ to tiếng Anh là gì?
nhỏ to tiếng Anh là whispering /ˈwɪs.pər.ɪŋ/. Thì thầm, nói nhỏ nhẹ để không bị người khác nghe thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whispering
Ví dụ câu với nhỏ to / whispering
- 1
Cô ấy đang thì thầm chuyện gì đó với bạn mình trong phòng.
She is whispering something to her friend in the room.
- 2
Tiếng thì thầm của gió qua các tán lá tạo nên âm thanh dễ chịu.
The whispering of the wind through the leaves creates a soothing sound.
Ghi chú dùng từ nhỏ to
Thì thầm là hành động nói nhỏ để giữ bí mật hoặc không làm phiền người khác. Các từ liên quan: 'murmur' (lì xì nhỏ), 'mutter' (lầm bầm), 'hiss' (xì).
Video minh hoạ nhỏ to
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ to
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ to"
Nhỏ to tiếng Anh là gì?
Nhỏ to tiếng Anh là "whispering" (động từ), nghĩa là: Thì thầm, nói nhỏ nhẹ để không bị người khác nghe thấy.
"whispering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whispering" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ to". Thì thầm là hành động nói nhỏ để giữ bí mật hoặc không làm phiền người khác.
Phát âm "whispering" như thế nào?
"whispering" có phiên âm IPA /ˈwɪs.pər.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whispering"?
She is whispering something to her friend in the room. — Cô ấy đang thì thầm chuyện gì đó với bạn mình trong phòng.