Tiếng Việt
Nhô cao tiếng Anh là gì?
nhô cao tiếng Anh là emerge /ɪˈmɜrʤ/. xuất hiện hoặc nổi lên từ nơi nào đó, thường là một cách đột ngột hoặc rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emerge
Ví dụ câu với nhô cao / emerge
- 1
Mặt trời bắt đầu xuất hiện sau màn đêm dài.
The sun began to emerge after the long night.
- 2
Các vấn đề mới nổi lên trong cuộc họp hôm qua.
New issues emerged during yesterday's meeting.
Ghi chú dùng từ nhô cao
Từ 'emerge' dùng để chỉ việc xuất hiện hoặc nổi bật lên từ một trạng thái hoặc vị trí nào đó. Các từ liên quan gồm 'appear' (xuất hiện), 'rise' (dâng lên), và 'surface' (nổi lên mặt nước).
Video minh hoạ nhô cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhô cao
Câu hỏi thường gặp về "nhô cao"
Nhô cao tiếng Anh là gì?
Nhô cao tiếng Anh là "emerge" (động từ), nghĩa là: xuất hiện hoặc nổi lên từ nơi nào đó, thường là một cách đột ngột hoặc rõ ràng.
"emerge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emerge" nghĩa tiếng Việt là "nhô cao". Từ 'emerge' dùng để chỉ việc xuất hiện hoặc nổi bật lên từ một trạng thái hoặc vị trí nào đó.
Phát âm "emerge" như thế nào?
"emerge" có phiên âm IPA /ɪˈmɜrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emerge"?
The sun began to emerge after the long night. — Mặt trời bắt đầu xuất hiện sau màn đêm dài.