Tiếng Việt
Lộ ra tiếng Anh là gì?
Lộ ra tiếng Anh là emerge /ɪˈmɜːʤ/. Xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng sau một thời gian ẩn mình hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emerge
Ví dụ câu với Lộ ra / emerge
- 1
Cô ấy lộ ra nụ cười khi nghe tin vui.
She emerged from the room smiling after hearing the good news.
- 2
Xe cộ bắt đầu lộ ra khi mặt trời mọc.
Vehicles began to emerge as the sun rose.
Ghi chú dùng từ Lộ ra
Lộ ra có nghĩa là xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng. Các từ liên quan gồm có 'appear' (xuất hiện), 'reveal' (tiết lộ), và 'manifest' (hiện rõ).
Video minh hoạ Lộ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lộ ra
Câu hỏi thường gặp về "Lộ ra"
Lộ ra tiếng Anh là gì?
Lộ ra tiếng Anh là "emerge" (động từ), nghĩa là: Xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng sau một thời gian ẩn mình hoặc không rõ ràng.
"emerge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emerge" nghĩa tiếng Việt là "Lộ ra". Lộ ra có nghĩa là xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
Phát âm "emerge" như thế nào?
"emerge" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emerge"?
She emerged from the room smiling after hearing the good news. — Cô ấy lộ ra nụ cười khi nghe tin vui.