Tiếng Việt
Nổi lên tiếng Anh là gì?
nổi lên tiếng Anh là emerge /ɪˈmɜrʤ/. xuất hiện hoặc nổi bật khỏi một trạng thái hoặc vị trí khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emerge
Ví dụ câu với nổi lên / emerge
- 1
Cây nấm bắt đầu nổi lên sau cơn mưa.
The mushrooms began to emerge after the rain.
- 2
Các vấn đề mới nổi lên trong cuộc họp hôm qua.
New issues emerged during yesterday's meeting.
Ghi chú dùng từ nổi lên
Nổi lên là quá trình xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng. Các từ liên quan: appear (xuất hiện), surface (nổi lên mặt), come out (xuất hiện, lộ diện).
Video minh hoạ nổi lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nổi lên
Câu hỏi thường gặp về "nổi lên"
Nổi lên tiếng Anh là gì?
Nổi lên tiếng Anh là "emerge" (động từ), nghĩa là: xuất hiện hoặc nổi bật khỏi một trạng thái hoặc vị trí khác.
"emerge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emerge" nghĩa tiếng Việt là "nổi lên". Nổi lên là quá trình xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
Phát âm "emerge" như thế nào?
"emerge" có phiên âm IPA /ɪˈmɜrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emerge"?
The mushrooms began to emerge after the rain. — Cây nấm bắt đầu nổi lên sau cơn mưa.