The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhờ vả tiếng Anh là gì?

nhờ vả tiếng Anh là Ask for help /æsk fɔːr hɛlp/. Yêu cầu ai đó giúp đỡ trong việc gì đó.

Hình minh hoạ "nhờ vả" tiếng Anh là "Ask for help"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ask for help

Cụm từ
/æsk fɔːr hɛlp/

Ví dụ câu với nhờ vả / Ask for help

  1. 1

    Bạn có thể nhờ vả anh ấy giúp đỡ với bài tập của bạn không?

    Can you ask him for help with your homework?.

  2. 2

    Tôi thường nhờ vả bạn bè khi cần lời khuyên.

    I often ask my friends for advice when needed.

Ghi chú dùng từ nhờ vả

Nhờ vả là hành động yêu cầu giúp đỡ. Các từ liên quan: giúp đỡ (help), yêu cầu (request), đề nghị (offer).

Video minh hoạ nhờ vả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhờ vả

Câu hỏi thường gặp về "nhờ vả"

Nhờ vả tiếng Anh là gì?

Nhờ vả tiếng Anh là "Ask for help" (cụm từ), nghĩa là: Yêu cầu ai đó giúp đỡ trong việc gì đó.

"Ask for help" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ask for help" nghĩa tiếng Việt là "nhờ vả". Nhờ vả là hành động yêu cầu giúp đỡ.

Phát âm "Ask for help" như thế nào?

"Ask for help" có phiên âm IPA /æsk fɔːr hɛlp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ask for help"?

Can you ask him for help with your homework?. — Bạn có thể nhờ vả anh ấy giúp đỡ với bài tập của bạn không?